---
title: "Hệ số lương công chức thuế theo ngạch là gì?"
excerpt: "Hệ số lương theo ngạch là bội số quy định cho từng ngạch công chức thuế (Kiểm tra viên thuế, Kế toán viên, Chuyên viên), nhân với mức lương cơ sở để tính tiền lương hằng tháng."
lĩnh_vực: "Thuật ngữ chế độ công chức thuế"
url: "https://tuyencongchuc.com/hoi-dap/he-so-luong-cong-chuc-thue-theo-ngach-la-gi/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/hoi-dap/he-so-luong-cong-chuc-thue-theo-ngach-la-gi/"
type: "hỏi-đáp-pháp-luật"
---

# Hệ số lương công chức thuế theo ngạch là gì?

**Lĩnh vực:** Thuật ngữ chế độ công chức thuế

Hệ số lương theo ngạch là bội số quy định cho từng ngạch công chức thuế (Kiểm tra viên thuế, Kế toán viên, Chuyên viên), nhân với mức lương cơ sở để tính tiền lương hằng tháng.

## Câu hỏi

Hệ số lương công chức thuế theo ngạch là gì?

## Trả lời

## 📌 Định nghĩa ngắn

Hệ số lương công chức thuế theo ngạch là con số được Nhà nước quy định cho mỗi ngạch và bậc, dùng để nhân với mức lương cơ sở nhằm xác định tiền lương hằng tháng của công chức đang giữ ngạch đó.

## 📖 Giải thích chi tiết

**Hệ số lương theo ngạch** là một bội số được quy định trong bảng lương công chức, dùng để tính tiền lương hằng tháng theo công thức: **Tiền lương = Hệ số lương × Mức lương cơ sở**. Mức lương cơ sở do Chính phủ ban hành và được điều chỉnh theo từng thời kỳ. Mỗi ngạch công chức thuế có một dải hệ số riêng, phân theo 3 hạng (hạng I, II, III) và nhiều bậc trong từng hạng; bậc càng cao thì hệ số càng lớn, phản ánh trình độ chuyên môn và thâm niên công tác.

Đối với ngành Thuế, các ngạch chính gồm: **Kiểm tra viên thuế** (mã ngạch 06.038, hạng III/II/I), **Kế toán viên** (mã ngạch 06.031) và **Chuyên viên** tổng hợp (mã ngạch 01.003). Khi được bổ nhiệm vào ngạch, công chức bắt đầu ở bậc 1 và được xét nâng bậc theo thời gian giữ bậc và kết quả đánh giá. Ngoài lương ngạch/bậc, công chức thuế còn được hưởng **phụ cấp thâm niên nghề** (tối đa 25%), **phụ cấp trách nhiệm** theo vị trí việc làm và các khoản phụ cấp khác.

**Cập nhật 2025-2026:** Chế độ công chức nói chung hiện được điều chỉnh bởi **Luật Cán bộ, Công chức 2025 (80/2025/QH15)**, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025, thay thế hoàn toàn Luật Cán bộ, công chức 2008 (22/2008/QH12). Văn bản hướng dẫn thi hành gồm **Nghị định 170/2025/NĐ-CP** và **Nghị định 300/2026/NĐ-CP** (có hiệu lực từ 01/08/2026) — tra cứu số hiệu chính thức trên chinhphu.vn. Bảng hệ số lương ngạch cụ thể được quy định trong văn bản hướng dẫn riêng về tiền lương công chức — cần tra cứu số hiệu chính thức trên mof.gov.vn hoặc chinhphu.vn để có số liệu cập nhật nhất.

## 💡 Ví dụ thực tế

- Công chức thuế giữ ngạch Kiểm tra viên thuế hạng III, bậc 1 (hệ số khoảng 2,34), với mức lương cơ sở 2.340.000 đồng → lương tháng ≈ 2,34 × 2.340.000 = 5.475.600 đồng (chưa tính phụ cấp).
- Công chức thuế giữ ngạch Kiểm tra viên thuế hạng II, bậc 3 sau khoảng 6 năm công tác (hệ số khoảng 5,32) → lương tháng ≈ 5,32 × 2.340.000 = 12.448.800 đồng, cộng thêm phụ cấp thâm niên nghề 6%.
- Chuyên viên (mã ngạch 01.003) làm việc tại Cục Thuế cấp tỉnh, hạng III bậc 5 (hệ số khoảng 4,32) → lương tháng ≈ 4,32 × 2.340.000 = 10.108.800 đồng, cộng phụ cấp trách nhiệm theo vị trí việc làm.

## 🔗 Thuật ngữ liên quan

Mức lương cơ sở, Ngạch công chức, Hạng công chức, Phụ cấp thâm niên nghề, Bảng lương công chức, Kiểm tra viên thuế

**Ngày đăng:** — · **Biên soạn:** tuyencongchuc.com

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/hoi-dap/he-so-luong-cong-chuc-thue-theo-ngach-la-gi/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/hoi-dap/he-so-luong-cong-chuc-thue-theo-ngach-la-gi/
