12 thì tiếng Anh — giải thích cực đơn giản với ví dụ Việt

Bạn đã bao giờ ngồi "cày" 12 thì tiếng Anh mà vẫn cảm thấy rối bời, không biết dùng sao cho đúng? Thực tế, phần lớn người học không thiếu tài liệu mà thiếu một cách giải thích ngắn gọn, dễ nhớ và gắn ...

Bài 7/20 trong thread: on-tap-tieng-anh-co-ban
12 thì tiếng Anh — giải thích cực đơn giản với ví dụ Việt
Ngày đăng: — — Bài 7
A2
Kỹ năng
General
Cấp độ
A2
Bài số
7
Ngày đăng
Lượt xem
0

Bạn đã bao giờ ngồi "cày" 12 thì tiếng Anh mà vẫn cảm thấy rối bời, không biết dùng sao cho đúng? Thực tế, phần lớn người học không thiếu tài liệu mà thiếu một cách giải thích ngắn gọn, dễ nhớ và gắn với ví dụ thực tế. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ 12 thì tiếng Anh, minh hoạ bằng câu tiếng Việt, kèm bảng so sánh và mẹo học nhanh — đặc biệt hữu ích cho người đang ôn thi công chức, viên chức và chứng chỉ VSTEP.

1. Vì sao phải nắm vững 12 thì tiếng Anh?

Thì (tense) trong tiếng Anh là dấu hiệu cho người nghe biết hành động xảy ra khi nào — quá khứ, hiện tại hay tương lai. Một câu sai thì có thể khiến người đối thoại hiểu nhầm hoàn toàn. Ví dụ: "I eat rice" (tôi ăn cơm — nói chung chung) khác với "I am eating rice" (tôi đang ăn cơm — lúc này).

Đối với thí sinh thi công chức, viên chức, kiến thức thì cơ bản là nền tảng để chinh phục phần thi tiếng Anh theo yêu cầu tại Thông tư 01/2014/TT-BNV và cập nhật theo Thông tư 02/2021/TT-BNV. Nếu bạn đang cần lộ trình ôn tập, có thể tham khảo thêm tại trang tiếng Anh công chức.

2. Nhóm thì hiện tại (4 thì)

2.1. Hiện tại đơn (Present Simple)

Công thức: S + V(s/es) + O.

Cách dùng: Diễn tả thói quen, sự thật, lịch trình cố định.

  • Tôi đi làm mỗi sáng. → I go to work every morning.
  • Mặt trời mọc ở hướng Đông. → The sun rises in the East.
  • Chuyến bay khởi hành lúc 6 giờ. → The flight departs at 6 a.m.

2.2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Công thức: S + am/is/are + V-ing + O.

Cách dùng: Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

  • Tôi đang viết báo cáo. → I am writing a report.
  • Họ đang thi VSTEP. → They are taking the VSTEP test.

2.3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Công thức: S + have/has + PII (V3/ed) + O.

Cách dùng: Hành động đã xảy ra nhưng gắn với hiện tại, hoặc chưa rõ thời gian.

  • Tôi đã hoàn thành bài thi. → I have finished the test.
  • Cô ấy đã làm ở đây 5 năm. → She has worked here for 5 years.

2.4. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)

Công thức: S + have/has been + V-ing + O.

Cách dùng: Nhấn mạnh tính liên tục từ quá khứ đến hiện tại.

  • Tôi đã học tiếng Anh được 3 tiếng. → I have been studying English for 3 hours.
  • Họ đã chờ từ sáng. → They have been waiting since morning.

3. Nhóm thì quá khứ (4 thì)

3.1. Quá khứ đơn (Past Simple)

Công thức: S + V2/ed + O.

Cách dùng: Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

  • Tôi đã đi Hà Nội tuần trước. → I went to Hanoi last week.
  • Cô ấy đã nộp hồ sơ hôm qua. → She submitted the application yesterday.

3.2. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Công thức: S + was/were + V-ing + O.

Cách dùng: Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.

  • Lúc 8 giờ tối qua, tôi đang xem phim. → At 8 p.m. last night, I was watching a movie.
  • Khi cô ấy gọi, tôi đang tắm. → When she called, I was taking a shower.

3.3. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

Công thức: S + had + PII (V3/ed) + O.

Cách dùng: Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

  • Tôi đã ăn trước khi đi học. → I had eaten before going to school.
  • Họ đã rời đi khi tôi đến. → They had left when I arrived.

3.4. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)

Công thức: S + had been + V-ing + O.

  • Tôi đã lái xe suốt 4 tiếng trước khi nghỉ. → I had been driving for 4 hours before taking a break.
  • Trước khi được tuyển, anh ấy đã ôn thi 6 tháng. → Before being recruited, he had been studying for 6 months.

4. Nhóm thì tương lai (4 thì)

4.1. Tương lai đơn (Future Simple)

Công thức: S + will + V + O.

Cách dùng: Dự đoán, quyết định tại thời điểm nói, hoặc lời hứa.

  • Tôi sẽ gọi cho bạn sau. → I will call you later.
  • Trời sẽ mưa ngày mai. → It will rain tomorrow.

4.2. Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)

Công thức: S + will be + V-ing + O.

Cách dùng: Hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.

  • Vào 9 giờ tối mai, tôi sẽ đang đọc sách. → At 9 p.m. tomorrow, I will be reading.
  • Cô ấy sẽ đang làm việc lúc đó. → She will be working at that time.

4.3. Tương lai hoàn thành (Future Perfect)

Công thức: S + will have + PII (V3/ed) + O.

Cách dùng: Hành động sẽ hoàn thành trước một mốc thời gian trong tương lai.

  • Vào tháng 12, tôi sẽ đã làm việc ở đây 10 năm. → By December, I will have worked here for 10 years.

4.4. Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)

Công thức: S + will have been + V-ing + O.

  • Đến tháng 6, tôi sẽ đã học tiếng Anh được 2 năm. → By June, I will have been studying English for 2 years.

5. Bảng tổng hợp 12 thì tiếng Anh

Bảng dưới đây giúp bạn so sánh nhanh cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của 12 thì:

STT Tên thì Cấu trúc cơ bản Dấu hiệu nhận biết
1 Hiện tại đơn S + V(s/es) every day, always, usually
2 Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + V-ing now, at the moment
3 Hiện tại hoàn thành S + have/has + PII already, yet, just, ever, never
4 Hiện tại hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + V-ing for, since, all morning
5 Quá khứ đơn S + V2/ed yesterday, last week, ago
6 Quá khứ tiếp diễn S + was/were + V-ing while, when, at 8 p.m. last night
7 Quá khứ hoàn thành S + had + PII before, after, by the time
8 Quá khứ hoàn thành tiếp diễn S + had been + V-ing for, since, before
← Quay lại danh sách