Bạn đang chuẩn bị cho chuyến du lịch nước ngoài nhưng lo lắng vì tiếng Anh chưa thật tự tin? Theo thống kê của Tổng cục Du lịch, mỗi năm hàng triệu người Việt đi du lịch quốc tế và rào cản ngôn ngữ luôn là nỗi lo lớn nhất. Bài viết này tổng hợp 30 cụm từ tiếng Anh đi du lịch cần biết được chia theo từng tình huống thực tế, giúp bạn tự tin giao tiếp từ sân bay đến khách sạn, nhà hàng và khi hỏi đường.
Tại sao cần học cụm từ tiếng Anh khi đi du lịch?
Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất thế giới, được sử dụng trong hơn 190 quốc gia và vùng lãnh thổ. Khi đi du lịch, dù đến bất kỳ đâu từ Thái Lan, Singapore đến châu Âu hay Mỹ, bạn đều có thể sử dụng tiếng Anh để giao tiếp với người bản địa. Việc nắm vững các cụm từ thông dụng giúp bạn tiết kiệm thời gian, tránh bị "chặt chém" và tận hưởng trọn vẹn chuyến đi.
Ngoài ra, khả năng giao tiếp tiếng Anh tốt còn là lợi thế lớn trong công việc. Theo tiêu chuẩn tiếng Anh công chức được quy định tại Nghị định 161/2018/NĐ-CP, cán bộ công chức phải đạt chuẩn ngoại ngữ tương đương bậc 3 (B1) khung 6 bậc Việt Nam. Vì vậy, việc rèn luyện tiếng Anh giao tiếp không chỉ phục vụ du lịch mà còn là nền tảng cho sự nghiệp lâu dài.
Đặc biệt, với những ai đang theo học chương trình tiếng Anh VSTEP, việc học các cụm từ thực tế là cách bổ trợ hiệu quả cho kỹ năng Speaking và Listening trong kỳ thi. Thay vì học lý thuyết khô khan, bạn có thể áp dụng ngay vào tình huống đời thường.
Nhóm 1: Cụm từ tại sân bay
Sân bay là nơi đầu tiên bạn cần sử dụng tiếng Anh. Dưới đây là những cụm từ giúp bạn xử lý mọi tình huống:
- "Where is the check-in counter?" — Quầy check-in ở đâu?
- "Can I see your passport, please?" — Cho tôi xin hộ chiếu?
- "I'd like a window seat, please." — Tôi muốn ghế gần cửa sổ.
- "Where is the baggage claim area?" — Khu vực nhận hành lý ở đâu?
- "My luggage hasn't arrived." — Hành lý của tôi chưa đến.
- "Is there a free shuttle to the city center?" — Có xe đưa đón miễn phí vào trung tâm thành phố không?
Nhóm 2: Cụm từ tại khách sạn
Khi nhận phòng và sử dụng dịch vụ khách sạn, bạn sẽ cần những cụm từ sau:
- "I have a reservation under the name of..." — Tôi đã đặt phòng dưới tên...
- "Could I have an extra towel?" — Cho tôi xin thêm một chiếc khăn?
- "What time is checkout?" — Mấy giờ trả phòng?
- "Is breakfast included in the room rate?" — Bữa sáng đã bao gồm trong giá phòng chưa?
- "The Wi-Fi isn't working in my room." — Wi-Fi trong phòng tôi không hoạt động.
- "Could you wake me up at 7 a.m.?" — Anh/chị có thể đánh thức tôi lúc 7 giờ sáng không?
Nhóm 3: Cụm từ tại nhà hàng
Khám phá ẩm thực địa phương là một phần thú vị của chuyến đi. Hãy ghi nhớ các cụm từ sau:
- "Could we see the menu, please?" — Cho chúng tôi xem thực đơn?
- "What do you recommend?" — Bạn có thể gợi ý món nào ngon?
- "I'm allergic to peanuts." — Tôi bị dị ứng với đậu phộng.
- "Could I have the bill, please?" — Cho tôi xin hóa đơn?
- "Is the tip included?" — Tiền tip đã được tính chưa?
- "Can I pay by credit card?" — Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
Nhóm 4: Cụm từ hỏi đường và di chuyển
Khi đi lại giữa các địa điểm, việc hỏi đường bằng tiếng Anh sẽ rất cần thiết:
- "Excuse me, how do I get to...?" — Xin lỗi, làm sao để đến...?
- "How far is it from here?" — Cách đây bao xa?
- "Is it within walking distance?" — Có thể đi bộ đến đó không?
- "Could you show me on the map?" — Bạn có thể chỉ trên bản đồ giúp tôi không?
- "How much is a taxi to the airport?" — Đi taxi đến sân bay hết bao nhiêu?
- "I'd like to rent a car for two days." — Tôi muốn thuê xe trong hai ngày.
Nhóm 5: Cụm từ trong tình huống khẩn cấp
Một số tình huống bất ngờ có thể xảy ra, bạn nên chuẩn bị trước những cụm từ sau:
- "I need help, please!" — Tôi cần giúp đỡ!
- "I've lost my passport." — Tôi đã làm mất hộ chiếu.
- "Could you call the police?" — Bạn có thể gọi cảnh sát giúp không?
- "I need to see a doctor." — Tôi cần gặp bác sĩ.
- "Where is the nearest hospital?" — Bệnh viện gần nhất ở đâu?
- "I've been robbed." — Tôi vừa bị cướp.
| STT | Cụm từ tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa | Tình huống sử dụng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Where is the check-in counter? | /wɛər ɪz ðə tʃɛk-ɪn ˈkaʊntər/ | Quầy check-in ở đâu? | Sân bay |
| 2 | I'd like a window seat, please. | /aɪd laɪk ə ˈwɪndoʊ siːt/ | Tôi muốn ghế cửa sổ | Sân bay |
| 3 | My luggage hasn't arrived. | /maɪ ˈlʌɡɪdʒ ˈhæzənt əˈraɪvd/ | Hành lý chưa đến | Sân bay |
| 4 | I have a reservation under... | /aɪ hæv ə ˌrɛzərˈveɪʃən ˈʌndər/ | Tôi đã đặt phòng dưới tên... | Khách sạn |
| 5 | Could I have an extra towel? | /kʊd aɪ hæv ən ˈɛkstrə ˈtaʊəl/ | Cho thêm khăn | Khách sạn |
| 6 | What time is checkout? | /wɒt taɪm ɪz ˈtʃɛkaʊt/ | Mấy giờ trả phòng? | Khách sạn |
| 7 | Is breakfast included? | /ɪz ˈbrɛkfəst ɪnˈkluːdɪd/ | Bữa sáng đã bao gồm chưa? | Khách sạn |
| 8 | Could we see the menu? | /kʊd wi siː ðə ˈmɛnjuː/ | Cho xem thực đơn | Nhà hàng |
| 9 | What do you recommend? | /wɒt duː juː ˌrɛkəˈmɛnd/ | Bạn gợi ý món gì? | Nhà hàng |
| 10 | I'm allergic to peanuts. | /aɪm əˈlɜːrdʒɪk tuː ˈpiːnʌts/ | Tôi dị ứng đậu phộng | Nhà hàng |
| 11 | Could I have the bill, please? | /kʊd aɪ hæv ðə bɪl/ | Cho hóa đơn | Nhà hàng |
| 12 | Can I pay by credit card? | /kæn aɪ peɪ baɪ ˈkrɛdɪt kɑːrd/ | Thanh toán thẻ tín dụng? | Nhà |