---
title: "3D printing"
excerpt: "3D printing (công nghệ in 3D) — Quá trình tạo ra các vật thể rắn ba chiều từ một tệp tin kỹ thuật số, thường bằng cách xếp chồng ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3544"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/3d-printing/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/3d-printing/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# 3D printing

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3544

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/3d-printing/pronunciation.mp3

## 3D printing /ˌθriː ˈdiː ˈprɪntɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình tạo ra các vật thể rắn ba chiều từ một tệp tin kỹ thuật số, thường bằng cách xếp chồng nhiều lớp vật liệu mỏng lên nhau.

**📖 Định nghĩa (English):** The process of making three-dimensional solid objects from a digital file, usually by laying down many thin layers of material in succession.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Many companies use 3D printing to create prototypes." *Dịch: Nhiều công ty sử dụng công nghệ in 3D để tạo nguyên mẫu..*
2. **②** "3D printing can produce parts for machines quickly."
3. **③** "A dentist used 3D printing to make a new tooth."

**🔗 Collocations phổ biến:** 3D printing technology · 3D printing service · 3D printing process · 3D printing industry

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/3d-printing/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/3d-printing/
