---
title: "accent"
excerpt: "accent (giọng (địa phương), trọng âm) — Cách phát âm từ ngữ thể hiện người nói thuộc vùng miền, quốc gia hay nhóm xã hội nào; cũng là sự ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4422"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/accent/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/accent/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# accent

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4422

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/accent/pronunciation.mp3

## accent /ˈæksent/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cách phát âm từ ngữ thể hiện người nói thuộc vùng miền, quốc gia hay nhóm xã hội nào; cũng là sự nhấn mạnh vào một âm tiết cụ thể trong từ.

**📖 Định nghĩa (English):** A way of pronouncing words that shows which region, country, or social group a person belongs to; also the stress placed on a particular syllable in a word.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She speaks English with a French accent." *Dịch: Cô ấy nói tiếng Anh với giọng Pháp..*
2. **②** "His strong accent makes him difficult to understand sometimes."
3. **③** "The word 'record' has the accent on the second syllable when used as a verb."

**🔗 Collocations phổ biến:** strong accent · foreign accent · thick accent · native accent · regional accent · lose one's accent · pick up an accent

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/accent/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/accent/
