---
title: "Accreditation"
excerpt: "Accreditation (Kiểm định chất lượng) — Quy trình đánh giá chất lượng giáo dục của cơ sở đào tạo theo tiêu chuẩn quốc gia/quốc tế. Accreditation đả..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "C1"
đơn_vị: "47"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/accreditation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/accreditation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Accreditation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** C1
**Đơn vị:** 47

## Accreditation /əˌkredɪˈteɪʃn/ · noun · C1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quy trình đánh giá chất lượng giáo dục của cơ sở đào tạo theo tiêu chuẩn quốc gia/quốc tế. Accreditation đảm bảo chất lượng đầu ra và quyền lợi người học.

**📖 Định nghĩa (English):** The process of officially recognizing an institution or program as meeting certain quality standards.

**💡 Ví dụ:** "All universities in the country must undergo accreditation every five years."
 *Dịch: Tất cả các trường đại học trong cả nước phải trải qua kiểm định chất lượng mỗi năm năm.*

**🔗 Từ liên quan:** certification, recognition, validation, quality assurance

**Chủ đề:** Giáo dục · **Cấp độ:** C1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/accreditation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/accreditation/
