---
title: "accused"
excerpt: "accused (bị cáo, người bị buộc tội) — Người bị truy tố chính thức về một tội danh tại tòa án."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4218"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/accused/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/accused/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# accused

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4218

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/accused/pronunciation.mp3

## accused /əˈkjuːzd/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người bị truy tố chính thức về một tội danh tại tòa án.

**📖 Định nghĩa (English):** The person formally charged with a crime in a court of law.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The accused pleaded not guilty." *Dịch: Bị cáo đã nhận tội..*
2. **②** "The lawyer defended the accused in court."
3. **③** "The accused has the right to remain silent."

**🔗 Collocations phổ biến:** the accused · accused of · accused person · stand as the accused

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/accused/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/accused/
