---
title: "acid rain"
excerpt: "acid rain (mưa axit) — Mưa chứa lượng lớn axit sunfuric và axit nitric có hại, hình thành khi các chất ô nhiễm từ nhà má..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3917"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/acid-rain/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/acid-rain/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# acid rain

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3917

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/acid-rain/pronunciation.mp3

## acid rain /ˈæsɪd reɪn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Mưa chứa lượng lớn axit sunfuric và axit nitric có hại, hình thành khi các chất ô nhiễm từ nhà máy và xe cộ hòa lẫn với nước trong khí quyển.

**📖 Định nghĩa (English):** Rain containing harmful amounts of sulfuric and nitric acids, formed when pollutants from factories and vehicles mix with water in the atmosphere.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Acid rain damages forests and lakes." *Dịch: Mưa axit gây hại cho rừng và các hồ nước..*
2. **②** "Factories release gases that cause acid rain."
3. **③** "Many old monuments are being slowly destroyed by acid rain."

**🔗 Collocations phổ biến:** cause acid rain · harmful acid rain · prevent acid rain · acid rain damage

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/acid-rain/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/acid-rain/
