---
title: "acoustics"
excerpt: "acoustics (Âm thanh học) — Các đặc tính của một căn phòng hoặc không gian ảnh hưởng đến cách âm thanh được nghe."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3477"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/acoustics/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/acoustics/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# acoustics

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3477

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/acoustics/pronunciation.mp3

## acoustics /əˈkuːstɪks/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Các đặc tính của một căn phòng hoặc không gian ảnh hưởng đến cách âm thanh được nghe.

**📖 Định nghĩa (English):** The properties of a room or space that affect how sound is heard.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The acoustics in the new concert hall are amazing." *Dịch: Âm thanh trong nhà hát mới thật tuyệt vời..*
2. **②** "Bad acoustics can ruin a listening experience."
3. **③** "Architects study acoustics when designing theaters."

**🔗 Collocations phổ biến:** good acoustics · poor acoustics · concert hall acoustics · acoustics design · room acoustics

**Chủ đề:** Âm nhạc · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/acoustics/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/acoustics/
