---
title: "acquittal"
excerpt: "acquittal (sự tha bổng, phán quyết vô tội) — Phán quyết của tòa án xác nhận một người bị buộc tội không phạm tội."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "81"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/acquittal/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/acquittal/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# acquittal

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 81

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/acquittal/pronunciation.mp3,/audio/glossary/acquittal/example.mp3

## acquittal /əˈkwɪtəl/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phán quyết của tòa án xác nhận một người bị buộc tội không phạm tội.

**📖 Định nghĩa (English):** A legal judgment by a court that a person accused of a crime is not guilty.

**💡 Ví dụ:** "The jury returned a verdict of acquittal after only two hours of deliberation."
 *Dịch: Bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết tha bổng chỉ sau hai giờ thảo luận..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/acquittal/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/acquittal/
