---
title: "adjournment"
excerpt: "adjournment (sự hoãn phiên xử) — Việc tạm dừng một phiên họp, phiên tòa hoặc thủ tục pháp lý chính thức, với ý định sẽ tiếp tục và..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "150"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/adjournment/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/adjournment/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# adjournment

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 150

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/adjournment/pronunciation.mp3,/audio/glossary/adjournment/example.mp3

## adjournment /əˈdʒɜːrnmənt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Việc tạm dừng một phiên họp, phiên tòa hoặc thủ tục pháp lý chính thức, với ý định sẽ tiếp tục vào một thời điểm sau đó.

**📖 Định nghĩa (English):** The act of temporarily stopping a legal meeting, trial, or other official proceeding, with the intention of continuing it at a later time.

**💡 Ví dụ:** "The judge announced an adjournment until the following Monday because key documents were missing."
 *Dịch: Thẩm phán đã thông báo hoãn phiên tòa đến thứ Hai tuần sau vì thiếu các tài liệu quan trọng..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/adjournment/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/adjournment/
