---
title: "adjudication"
excerpt: "adjudication (sự phán xét, sự xét xử) — Quá trình pháp lý nhằm giải quyết tranh chấp hoặc đưa ra phán quyết bởi thẩm phán hoặc tòa án."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "131"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/adjudication/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/adjudication/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# adjudication

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 131

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/adjudication/pronunciation.mp3,/audio/glossary/adjudication/example.mp3

## adjudication /əˌdʒuːdɪˈkeɪʃn/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình pháp lý nhằm giải quyết tranh chấp hoặc đưa ra phán quyết bởi thẩm phán hoặc tòa án.

**📖 Định nghĩa (English):** The legal process of resolving a dispute or deciding a case by a judge or court.

**💡 Ví dụ:** "The adjudication of the dispute took several months before a final ruling was issued."
 *Dịch: Việc xét xử tranh chấp đã kéo dài nhiều tháng trước khi phán quyết cuối cùng được đưa ra..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/adjudication/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/adjudication/
