---
title: "admissible"
excerpt: "admissible (được chấp nhận (làm bằng chứng)) — Được phép được coi là bằng chứng hoặc được tòa án chấp nhận xem xét."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "182"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/admissible/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/admissible/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# admissible

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 182

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/admissible/pronunciation.mp3,/audio/glossary/admissible/example.mp3

## admissible /ədˈmɪsəbl/ · adjective · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Được phép được coi là bằng chứng hoặc được tòa án chấp nhận xem xét.

**📖 Định nghĩa (English):** Allowed to be considered as evidence or accepted in a court of law.

**💡 Ví dụ:** "The judge ruled that the illegally obtained documents were not admissible as evidence."
 *Dịch: Thẩm phán phán quyết rằng các tài liệu thu được một cách bất hợp pháp không được chấp nhận làm bằng chứng..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** adjective

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/admissible/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/admissible/
