---
title: "Adoption"
excerpt: "Adoption (sự nhận nuôi) — Quá trình pháp lý đón nhận con của người khác vào gia đình mình và nuôi dưỡng như con ruột."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "178"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/adoption/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/adoption/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Adoption

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 178

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/adoption/pronunciation.mp3,/audio/glossary/adoption/example.mp3

## Adoption /əˈdɒpʃn/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình pháp lý đón nhận con của người khác vào gia đình mình và nuôi dưỡng như con ruột.

**📖 Định nghĩa (English):** The legal process of taking another person's child into one's family and raising the child as one's own.

**💡 Ví dụ:** "After years of waiting, they finally completed the adoption of their daughter."
 *Dịch: Sau nhiều năm chờ đợi, cuối cùng họ đã hoàn tất thủ tục nhận nuôi con gái..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/adoption/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/adoption/
