---
title: "affidavit"
excerpt: "affidavit (bản khai có tuyên thệ) — Bản khai bằng văn bản mà một người tuyên thệ hoặc xác nhận là đúng sự thật, thường được ký trước ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "66"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/affidavit/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/affidavit/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# affidavit

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 66

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/affidavit/pronunciation.mp3,/audio/glossary/affidavit/example.mp3

## affidavit /ˌæfɪˈdeɪvɪt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Bản khai bằng văn bản mà một người tuyên thệ hoặc xác nhận là đúng sự thật, thường được ký trước công chứng viên hoặc viên chức tòa án.

**📖 Định nghĩa (English):** A written statement that a person swears or affirms is true, usually signed in front of a notary or court official.

**💡 Ví dụ:** "The witness submitted an affidavit describing what she saw."
 *Dịch: Nhân chứng đã nộp bản tuyên thệ mô tả những gì cô đã thấy..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/affidavit/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/affidavit/
