---
title: "affix"
excerpt: "affix (phụ thể (tiếp đầu ngữ hoặc tiếp vĩ ngữ)) — Một hình vị được gắn vào một từ để thay đổi nghĩa hoặc tạo thành từ mới."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4459"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/affix/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/affix/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# affix

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4459

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/affix/pronunciation.mp3

## affix /ˈæfɪks/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một hình vị được gắn vào một từ để thay đổi nghĩa hoặc tạo thành từ mới.

**📖 Định nghĩa (English):** A morpheme that is attached to a word to modify its meaning or form a new word.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The prefix "un-" is an affix that creates opposites." *Dịch: Tiếp đầu ngữ "un-" là một phụ thể dùng để tạo nghĩa trái ngược..*
2. **②** "English uses affixes like "pre-", "dis-" and "-ness" to build new words."
3. **③** "Removing the affix from "happiness" leaves the root word "happy"."

**🔗 Collocations phổ biến:** bound affix · derivational affix · inflectional affix · affix to · attach an affix

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/affix/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/affix/
