---
title: "age cohort"
excerpt: "age cohort (nhóm tuổi, nhóm thế hệ) — Một nhóm người được sinh ra trong cùng một khoảng thời gian và có những trải nghiệm cuộc sống tươ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4377"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/age-cohort/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/age-cohort/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# age cohort

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4377

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/age-cohort/pronunciation.mp3

## age cohort /eɪdʒ ˈkəʊhɔːt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một nhóm người được sinh ra trong cùng một khoảng thời gian và có những trải nghiệm cuộc sống tương tự nhau.

**📖 Định nghĩa (English):** A group of people who were born during the same time period and share similar life experiences.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The baby boomer age cohort has shaped cultural trends for decades." *Dịch: Nhóm tuổi baby boomer đã định hình các xu hướng văn hóa trong nhiều thập kỷ..*
2. **②** "Researchers studied the age cohort born between 1980 and 1995."
3. **③** "Each age cohort experiences unique economic and social conditions."

**🔗 Collocations phổ biến:** baby boomer age cohort · age cohort study · generational age cohort · age cohort analysis

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/age-cohort/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/age-cohort/
