---
title: "ageism"
excerpt: "ageism (sự phân biệt tuổi tác, tuổi học kỳ thị) — Sự phân biệt đối xử hoặc thành kiến đối với mọi người dựa trên tuổi tác, đặc biệt là với người lớ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4390"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ageism/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ageism/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# ageism

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4390

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/ageism/pronunciation.mp3

## ageism /ˈeɪdʒɪzəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự phân biệt đối xử hoặc thành kiến đối với mọi người dựa trên tuổi tác, đặc biệt là với người lớn tuổi.

**📖 Định nghĩa (English):** Discrimination or prejudice against people based on their age, especially against older adults.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Ageism can make it harder for older workers to find new jobs." *Dịch: Tuổi học kỳ thị có thể khiến người lao động lớn tuổi khó tìm được việc làm mới..*
2. **②** "Many companies are working to fight ageism in the workplace."
3. **③** "Ageism affects both young and old people in different ways."

**🔗 Collocations phổ biến:** fight ageism · ageism in the workplace · combat ageism · ageism against older people

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ageism/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ageism/
