---
title: "air quality"
excerpt: "air quality (chất lượng không khí) — Mức độ sạch và không ô nhiễm của không khí."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3905"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/air-quality/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/air-quality/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# air quality

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3905

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/air-quality/pronunciation.mp3

## air quality /ˈer ˌkwɒl.ɪ.ti/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Mức độ sạch và không ô nhiễm của không khí.

**📖 Định nghĩa (English):** The degree to which the air is clean and free from pollution.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The air quality in the city has improved this year." *Dịch: Chất lượng không khí ở thành phố đã được cải thiện trong năm nay..*
2. **②** "Poor air quality can cause health problems."
3. **③** "We check the air quality before going outside."

**🔗 Collocations phổ biến:** air quality index · air quality monitoring · poor air quality · improve air quality

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/air-quality/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/air-quality/
