---
title: "alibi"
excerpt: "alibi (chứng cứ ngoại phạm, alibi) — Lời khai hoặc bằng chứng cho thấy một người ở nơi khác vào thời điểm vụ án xảy ra, được sử dụng l..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "127"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/alibi/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/alibi/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# alibi

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 127

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/alibi/pronunciation.mp3,/audio/glossary/alibi/example.mp3

## alibi /ˈæl.ə.baɪ/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Lời khai hoặc bằng chứng cho thấy một người ở nơi khác vào thời điểm vụ án xảy ra, được sử dụng làm lý do bào chữa tại tòa.

**📖 Định nghĩa (English):** A claim or piece of evidence that shows a person was somewhere else when a crime was committed, used as a defense in court.

**💡 Ví dụ:** "The defendant provided a solid alibi proving he was out of the country on the night of the robbery."
 *Dịch: Bị cáo đã cung cấp một alibi vững chắc chứng minh rằng anh ta ở nước ngoài vào đêm xảy ra vụ cướp..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/alibi/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/alibi/
