---
title: "Alimony"
excerpt: "Alimony (tiền cấp dưỡng (sau ly hôn)) — Khoản tiền mà tòa án yêu cầu một bên vợ/chồng trả cho bên kia sau khi ly hôn để hỗ trợ tài chính."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "86"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/alimony/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/alimony/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Alimony

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 86

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/alimony/pronunciation.mp3,/audio/glossary/alimony/example.mp3

## Alimony /ˈælɪməni/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khoản tiền mà tòa án yêu cầu một bên vợ/chồng trả cho bên kia sau khi ly hôn để hỗ trợ tài chính.

**📖 Định nghĩa (English):** A regular payment that a court orders one spouse to make to the other after a divorce, to support them financially.

**💡 Ví dụ:** "After the divorce, she receives monthly alimony to support her two children."
 *Dịch: Sau khi ly hôn, cô ấy nhận được tiền cấp dưỡng hàng tháng để nuôi hai đứa con..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/alimony/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/alimony/
