---
title: "allegation"
excerpt: "allegation (cáo buộc, sự tố cáo) — Lời tuyên bố hoặc khẳng định rằng ai đó đã làm điều gì đó sai trái hoặc phi pháp, đặc biệt khi ch..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "120"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/allegation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/allegation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# allegation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 120

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/allegation/pronunciation.mp3,/audio/glossary/allegation/example.mp3

## allegation /ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Lời tuyên bố hoặc khẳng định rằng ai đó đã làm điều gì đó sai trái hoặc phi pháp, đặc biệt khi chưa được chứng minh.

**📖 Định nghĩa (English):** A claim or assertion that someone has done something wrong or illegal, especially one that has not yet been proven.

**💡 Ví dụ:** "The company denied all allegations of fraud made by the former employee."
 *Dịch: Công ty đã phủ nhận mọi cáo buộc gian lận do nhân viên cũ đưa ra..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/allegation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/allegation/
