---
title: "allege"
excerpt: "allege (khẳng định, cáo buộc (khi chưa có bằng chứng)) — Khẳng định rằng ai đó đã làm điều sai trái hoặc bất hợp pháp, đặc biệt khi chưa có bằng chứng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4275"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/allege/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/allege/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# allege

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4275

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/allege/pronunciation.mp3

## allege /əˈledʒ/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khẳng định rằng ai đó đã làm điều sai trái hoặc bất hợp pháp, đặc biệt khi chưa có bằng chứng.

**📖 Định nghĩa (English):** To state that someone has done something wrong or illegal, especially without having proof yet.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The lawyer alleges that the company broke the contract." *Dịch: Luật sư khẳng định rằng công ty đã vi phạm hợp đồng..*
2. **②** "Police allege that the man stole the money."
3. **③** "She alleged that her employer had fired her unfairly."

**🔗 Collocations phổ biến:** allege wrongdoing; alleged offense; allegedly commit

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/allege/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/allege/
