---
title: "alphabet"
excerpt: "alphabet (bảng chữ cái) — Tập hợp các chữ cái hoặc ký hiệu dùng để viết một ngôn ngữ, thường được sắp xếp theo một thứ tự c..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4423"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/alphabet/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/alphabet/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# alphabet

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4423

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/alphabet/pronunciation.mp3

## alphabet /ˈælfəbet/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tập hợp các chữ cái hoặc ký hiệu dùng để viết một ngôn ngữ, thường được sắp xếp theo một thứ tự cố định.

**📖 Định nghĩa (English):** A set of letters or symbols used to write a language, usually arranged in a fixed order from A to Z.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The English alphabet has twenty-six letters." *Dịch: Bảng chữ cái tiếng Anh có hai mươi sáu chữ cái..*
2. **②** "Vietnamese uses the Latin alphabet with extra diacritical marks."
3. **③** "Children learn the alphabet before they start reading books."

**🔗 Collocations phổ biến:** Latin alphabet · Cyrillic alphabet · Greek alphabet · learn the alphabet · letter of the alphabet · alphabet soup

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/alphabet/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/alphabet/
