---
title: "Amateur"
excerpt: "Amateur (Nghiệp dư, không chuyên) — Người tham gia một hoạt động vì sở thích hoặc như một thú vui, chứ không phải với tư cách nghề ng..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "611"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/amateur/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/amateur/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Amateur

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 611

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/amateur/pronunciation.mp3,/audio/glossary/amateur/example.mp3

## Amateur /ˈæm.ə.tər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người tham gia một hoạt động vì sở thích hoặc như một thú vui, chứ không phải với tư cách nghề nghiệp được trả công.

**📖 Định nghĩa (English):** A person who engages in an activity for pleasure or as a hobby, rather than as a paid profession.

**💡 Ví dụ:** "He is an amateur guitarist who plays in a small band on weekends."
 *Dịch: Anh ấy là một nghệ sĩ guitar nghiệp dư, chơi trong một ban nhạc nhỏ vào cuối tuần..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/amateur/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/amateur/
