---
title: "amendment"
excerpt: "amendment (sửa đổi; bổ sung (văn bản pháp luật)) — Sự thay đổi, bổ sung hoặc sửa chữa đối với một đạo luật, hợp đồng hoặc văn bản chính thức."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "61"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/amendment/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/amendment/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# amendment

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 61

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/amendment/pronunciation.mp3,/audio/glossary/amendment/example.mp3

## amendment /əˈmend.mənt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự thay đổi, bổ sung hoặc sửa chữa đối với một đạo luật, hợp đồng hoặc văn bản chính thức.

**📖 Định nghĩa (English):** A change, addition, or correction made to a law, contract, or official document.

**💡 Ví dụ:** "Parliament passed an amendment to the labor law to protect part-time workers."
 *Dịch: Quốc hội đã thông qua bản sửa đổi luật lao động để bảo vệ người làm việc bán thời gian..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/amendment/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/amendment/
