---
title: "amnesty"
excerpt: "amnesty (ân xá) — Sự tha thứ hoặc miễn trừ do chính quyền ban hành, đặc biệt đối với các tội phạm chính trị hoặc tộ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "156"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/amnesty/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/amnesty/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# amnesty

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 156

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/amnesty/pronunciation.mp3,/audio/glossary/amnesty/example.mp3

## amnesty /ˈæm.nə.sti/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự tha thứ hoặc miễn trừ do chính quyền ban hành, đặc biệt đối với các tội phạm chính trị hoặc tội phạm chống lại nhà nước.

**📖 Định nghĩa (English):** An official pardon granted by a government authority, especially for offenses against the state or political crimes.

**💡 Ví dụ:** "The new president granted amnesty to all political prisoners on his first day in office."
 *Dịch: Tổng thống mới đã ân xá cho tất cả các tù nhân chính trị vào ngày đầu tiên nhậm chức..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/amnesty/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/amnesty/
