---
title: "analysis"
excerpt: "analysis (sự phân tích) — việc nghiên cứu hoặc kiểm tra chi tiết một vấn đề để hiểu các phần và cách chúng hoạt động cùng nhau"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4343"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/analysis/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/analysis/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# analysis

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4343

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/analysis/pronunciation.mp3

## analysis /əˈnæləsɪs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** việc nghiên cứu hoặc kiểm tra chi tiết một vấn đề để hiểu các phần và cách chúng hoạt động cùng nhau

**📖 Định nghĩa (English):** the detailed study or examination of something to understand its parts and how they work together

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The lab is performing a chemical analysis of the water sample." *Dịch: Phòng thí nghiệm đang thực hiện phân tích hóa học mẫu nước..*
2. **②** "Data analysis showed a clear pattern in the results."
3. **③** "Her analysis of the experiment was published in a scientific journal."

**🔗 Collocations phổ biến:** data analysis · chemical analysis · in-depth analysis · perform an analysis · detailed analysis

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/analysis/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/analysis/
