---
title: "ancestor worship"
excerpt: "ancestor worship (sùng bái tổ tiên) — Phong tục tôn giáo hoặc văn hóa nhằm tôn vinh và tưởng nhớ các thành viên trong gia đình đã qua đ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "304"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ancestor-worship/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ancestor-worship/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# ancestor worship

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 304

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/ancestor-worship/pronunciation.mp3,/audio/glossary/ancestor-worship/example.mp3

## ancestor worship /ˈæn.ses.tər ˈwɜːr.ʃɪp/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phong tục tôn giáo hoặc văn hóa nhằm tôn vinh và tưởng nhớ các thành viên trong gia đình đã qua đời thông qua các nghi lễ, dâng cúng và lễ nghi.

**📖 Định nghĩa (English):** The religious or cultural custom of honoring and remembering deceased family members through rituals, offerings, and ceremonies.

**💡 Ví dụ:** "Ancestor worship plays an important role in Vietnamese culture, especially during Tet."
 *Dịch: Sùng bái tổ tiên đóng vai trò quan trọng trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt trong dịp Tết..*

**Chủ đề:** Văn hóa & Xã hội · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ancestor-worship/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ancestor-worship/
