---
title: "ancestral home"
excerpt: "ancestral home (quê hương, nhà tổ tiên) — Ngôi nhà hoặc nơi chốn mà gia đình một người có nguồn gốc ban đầu, thường được truyền lại qua nhi..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4477"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ancestral-home/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ancestral-home/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# ancestral home

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4477

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/ancestral-home/pronunciation.mp3

## ancestral home /ænˌsestrəl hoʊm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Ngôi nhà hoặc nơi chốn mà gia đình một người có nguồn gốc ban đầu, thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.

**📖 Định nghĩa (English):** The house or place where one's family originally came from, often passed down through generations.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We visited our ancestral home in the village last summer." *Dịch: Chúng tôi đã về thăm quê hương tổ tiên ở làng vào mùa hè năm ngoái..*
2. **②** "Many families gather at their ancestral home during Tet."
3. **③** "He keeps old photos of his ancestral home in a wooden box."

**🔗 Collocations phổ biến:** visit an ancestral home · return to one's ancestral home · ancestral home village · ancestral home town · ancestral home shrine

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ancestral-home/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ancestral-home/
