---
title: "annual percentage yield (apy)"
excerpt: "annual percentage yield (apy) (Lãi suất phần trăm hàng năm (bao gồm lãi kép)) — Lãi suất hàng năm thực tế của một khoản đầu tư, có tính đến tác động của lãi kép."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4330"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/annual-percentage-yield-apy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/annual-percentage-yield-apy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# annual percentage yield (apy)

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4330

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/annual-percentage-yield-apy/pronunciation.mp3

## annual percentage yield (apy) /ˌæn.ju.əl pərˈsen.tɪdʒ jiːld/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Lãi suất hàng năm thực tế của một khoản đầu tư, có tính đến tác động của lãi kép.

**📖 Định nghĩa (English):** The effective annual rate of return on an investment, taking into account the effect of compound interest.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "This savings account offers an APY of 4.5%." *Dịch: Tài khoản tiết kiệm này cung cấp APY là 4,5%..*
2. **②** "You should compare the APY before opening a bank account."
3. **③** "The APY includes compound interest earned on your deposit."

**🔗 Collocations phổ biến:** high APY · APY rate · annual percentage yield calculation · APY vs APR

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/annual-percentage-yield-apy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/annual-percentage-yield-apy/
