---
title: "apathy"
excerpt: "apathy (sự thờ ơ, lãnh đạm, hờ hững) — Sự thiếu hứng thú, nhiệt tình hoặc quan tâm đối với những điều mà bình thường gây hứng thú hoặc q..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3897"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/apathy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/apathy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# apathy

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3897

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/apathy/pronunciation.mp3

## apathy /ˈæpəθi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự thiếu hứng thú, nhiệt tình hoặc quan tâm đối với những điều mà bình thường gây hứng thú hoặc quan trọng đối với một người.

**📖 Định nghĩa (English):** A lack of interest, enthusiasm, or concern for things that usually excite or matter to a person.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Many voters showed apathy toward the election." *Dịch: Nhiều cử tri thể hiện sự thờ ơ đối với cuộc bầu cử..*
2. **②** "His apathy made it hard for the team to motivate him."
3. **③** "Student apathy is a growing problem in high schools."

**🔗 Collocations phổ biến:** voter apathy · political apathy · widespread apathy · apathy toward something · overcome apathy

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/apathy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/apathy/
