---
title: "API"
excerpt: "API (Giao diện lập trình ứng dụng) — Tập hợp các quy tắc và giao thức được định nghĩa sẵn, cho phép các ứng dụng phần mềm khác nhau gi..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "225"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/api/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/api/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# API

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 225

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/api/pronunciation.mp3,/audio/glossary/api/example.mp3

## API /ˌeɪ piː ˈaɪ/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tập hợp các quy tắc và giao thức được định nghĩa sẵn, cho phép các ứng dụng phần mềm khác nhau giao tiếp và trao đổi dữ liệu với nhau.

**📖 Định nghĩa (English):** A set of defined rules and protocols that allows different software applications to communicate and exchange data with each other.

**💡 Ví dụ:** "Our developers used a payment API to integrate online transactions into the mobile app."
 *Dịch: Các nhà phát triển của chúng tôi đã sử dụng API thanh toán để tích hợp giao dịch trực tuyến vào ứng dụng di động..*

**Chủ đề:** Công nghệ thông tin · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/api/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/api/
