---
title: "Application form"
excerpt: "Application form (Đơn xin (thị thực)) — Một tài liệu chính thức mà bạn điền thông tin cá nhân để yêu cầu điều gì đó, chẳng hạn như thị thực."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "862"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/application-form/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/application-form/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Application form

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 862

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/application-form/pronunciation.mp3,/audio/glossary/application-form/example.mp3

## Application form /ˌæplɪˈkeɪʃn fɔːrm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một tài liệu chính thức mà bạn điền thông tin cá nhân để yêu cầu điều gì đó, chẳng hạn như thị thực.

**📖 Định nghĩa (English):** An official document that you fill in with your personal information to request something, such as a visa.

**💡 Ví dụ:** "Please fill out the visa application form before submitting your passport."
 *Dịch: Vui lòng điền đơn xin thị thực trước khi nộp hộ chiếu của bạn..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/application-form/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/application-form/
