---
title: "Appreciation"
excerpt: "Appreciation (sự tăng giá (tiền tệ)) — Sự tăng giá trị của một đồng tiền so với các đồng tiền khác trên thị trường ngoại hối."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1060"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/appreciation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/appreciation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Appreciation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1060

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/appreciation/pronunciation.mp3,/audio/glossary/appreciation/example.mp3

## Appreciation /əˌpriːʃiˈeɪʃn/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự tăng giá trị của một đồng tiền so với các đồng tiền khác trên thị trường ngoại hối.

**📖 Định nghĩa (English):** An increase in the value of a currency relative to other currencies in foreign exchange markets.

**💡 Ví dụ:** "The dollar's appreciation against the euro made American exports more expensive overseas."
 *Dịch: Sự tăng giá của đồng đô la so với đồng euro đã làm cho hàng xuất khẩu của Mỹ trở nên đắt đỏ hơn ở nước ngoài..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/appreciation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/appreciation/
