---
title: "aquarium"
excerpt: "aquarium (bể cá cảnh) — Bể kính trong suốt chứa nước để nuôi cá, cây và các sinh vật dưới nước khác nhằm mục đích trưng b..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "620"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/aquarium/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/aquarium/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# aquarium

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 620

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/aquarium/pronunciation.mp3,/audio/glossary/aquarium/example.mp3

## aquarium /əˈkwɛəriəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Bể kính trong suốt chứa nước để nuôi cá, cây và các sinh vật dưới nước khác nhằm mục đích trưng bày hoặc làm thú vui.

**📖 Định nghĩa (English):** A transparent tank or container filled with water in which fish, plants, and other aquatic creatures are kept for display or as a hobby.

**💡 Ví dụ:** "She keeps a small aquarium in her living room with colorful tropical fish."
 *Dịch: Cô ấy nuôi một bể cá nhỏ trong phòng khách với những con cá nhiệt đới nhiều màu sắc..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/aquarium/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/aquarium/
