---
title: "Arbitrage"
excerpt: "Arbitrage (Kinh doanh chênh lệch giá) — Việc mua và bán đồng thời một tài sản ở các thị trường khác nhau để hưởng lợi từ chênh lệch giá n..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1056"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/arbitrage/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/arbitrage/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Arbitrage

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1056

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/arbitrage/pronunciation.mp3,/audio/glossary/arbitrage/example.mp3

## Arbitrage /ˈɑːrbɪtrɑːʒ/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Việc mua và bán đồng thời một tài sản ở các thị trường khác nhau để hưởng lợi từ chênh lệch giá nhỏ giữa các thị trường.

**📖 Định nghĩa (English):** The simultaneous purchase and sale of an asset in different markets to profit from a small difference in its price.

**💡 Ví dụ:** "The bank profits from currency arbitrage by exploiting price differences between Asian and European markets."
 *Dịch: Ngân hàng thu lợi nhuận từ kinh doanh chênh lệch tỷ giá bằng cách tận dụng sự khác biệt giá giữa các thị trường châu Á và châu Âu..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/arbitrage/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/arbitrage/
