---
title: "arbitration"
excerpt: "arbitration (trọng tài) — Phương pháp giải quyết tranh chấp ngoài tòa án, trong đó một bên thứ ba trung lập đưa ra quyết đị..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "56"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/arbitration/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/arbitration/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# arbitration

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 56

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/arbitration/pronunciation.mp3,/audio/glossary/arbitration/example.mp3

## arbitration /ˌɑːr.bɪˈtreɪ.ʃən/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phương pháp giải quyết tranh chấp ngoài tòa án, trong đó một bên thứ ba trung lập đưa ra quyết định có tính ràng buộc.

**📖 Định nghĩa (English):** A method of resolving a dispute outside the courts, where a neutral third party makes a binding decision.

**💡 Ví dụ:** "The two companies agreed to settle their dispute through arbitration instead of going to court."
 *Dịch: Hai công ty đồng ý giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài thay vì ra tòa..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/arbitration/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/arbitration/
