---
title: "artifact"
excerpt: "artifact (đồ tạo tác, hiện vật) — ồ vật có giá trị lịch sử hoặc văn hóa do con người tạo ra, thường được nghiên cứu vì ý nghĩa văn ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4470"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/artifact/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/artifact/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# artifact

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4470

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/artifact/pronunciation.mp3

## artifact /ˈɑːrtɪfækt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** ồ vật có giá trị lịch sử hoặc văn hóa do con người tạo ra, thường được nghiên cứu vì ý nghĩa văn hóa hoặc lịch sử.

**📖 Định nghĩa (English):** A historical or cultural object made by humans, often studied for its cultural or historical significance.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The museum displays ancient artifacts from the Bronze Age." *Dịch: Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ từ thời đại đồ đồng..*
2. **②** "Each artifact tells a story about the people who made it."
3. **③** "The artifact was carefully preserved behind glass."

**🔗 Collocations phổ biến:** ancient artifact · cultural artifact · historical artifact · priceless artifact · rare artifact

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/artifact/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/artifact/
