---
title: "artifacts"
excerpt: "artifacts (đồ tạo tác, hiện vật) — Những đồ vật do con người tạo ra, thường có giá trị văn hóa hoặc lịch sử, được tìm thấy tại các d..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4478"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/artifacts/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/artifacts/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# artifacts

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4478

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/artifacts/pronunciation.mp3

## artifacts /ˈɑːrtɪfækts/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Những đồ vật do con người tạo ra, thường có giá trị văn hóa hoặc lịch sử, được tìm thấy tại các di chỉ khảo cổ.

**📖 Định nghĩa (English):** Objects made by humans, typically of cultural or historical interest, often found at archaeological sites.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The museum displayed ancient artifacts from Egypt." *Dịch: Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ đại từ Ai Cập..*
2. **②** "Many artifacts were discovered during the excavation."
3. **③** "These artifacts tell stories about past civilizations."

**🔗 Collocations phổ biến:** ancient artifacts · cultural artifacts · historical artifacts · artifact collection · preserve artifacts

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/artifacts/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/artifacts/
