---
title: "Asset"
excerpt: "Asset (Tài sản) — Một thứ hữu ích hoặc có giá trị thuộc quyền sở hữu của cá nhân hoặc công ty, có thể được dùng để ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "207"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/asset/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/asset/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Asset

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 207

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/asset/pronunciation.mp3,/audio/glossary/asset/example.mp3

## Asset /ˈæs.et/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một thứ hữu ích hoặc có giá trị thuộc quyền sở hữu của cá nhân hoặc công ty, có thể được dùng để thanh toán nợ.

**📖 Định nghĩa (English):** A useful or valuable thing, person, or quality that belongs to a person or company and can be used to pay debts.

**💡 Ví dụ:** "Real estate is considered a long-term asset in the financial report."
 *Dịch: Bất động sản được coi là một tài sản dài hạn trong báo cáo tài chính..*

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/asset/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/asset/
