---
title: "asylum"
excerpt: "asylum (quyền tị nạn) — Sự bảo vệ mà một quốc gia dành cho người đã rời khỏi đất nước của họ vì gặp nguy hiểm."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "142"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/asylum/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/asylum/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# asylum

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 142

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/asylum/pronunciation.mp3,/audio/glossary/asylum/example.mp3

## asylum əˈsaɪləm · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự bảo vệ mà một quốc gia dành cho người đã rời khỏi đất nước của họ vì gặp nguy hiểm.

**📖 Định nghĩa (English):** Protection given by a country to someone who has left their own country because they are in danger.

**💡 Ví dụ:** "She applied for political asylum after fleeing her home country."
 *Dịch: Cô ấy đã nộp đơn xin tị nạn chính trị sau khi chạy trốn khỏi quê hương..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/asylum/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/asylum/
