---
title: "athleisure"
excerpt: "athleisure (trang phục thể thao mặc hàng ngày) — phong cách quần áo được thiết kế vừa cho hoạt động thể thao vừa để mặc thường ngày"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3691"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/athleisure/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/athleisure/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# athleisure

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3691

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/athleisure/pronunciation.mp3

## athleisure /ˈæθ.liː.ʒər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** phong cách quần áo được thiết kế vừa cho hoạt động thể thao vừa để mặc thường ngày

**📖 Định nghĩa (English):** a style of clothing designed for both athletic activities and casual everyday wear

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Athleisure has become very popular in recent years." *Dịch: Athleisure đã trở nên rất phổ biến trong những năm gần đây..*
2. **②** "She wears athleisure to the gym and then to coffee with friends."
3. **③** "Leggings and sneakers are typical athleisure items."

**🔗 Collocations phổ biến:** wear athleisure · athleisure wear · athleisure brand · athleisure style

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/athleisure/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/athleisure/
