---
title: "atom"
excerpt: "atom (nguyên tử) — đơn vị nhỏ nhất của một nguyên tố hóa học, được tạo thành từ proton, neutron và electron"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3585"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/atom/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/atom/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# atom

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3585

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/atom/pronunciation.mp3

## atom /ˈæt.əm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** đơn vị nhỏ nhất của một nguyên tố hóa học, được tạo thành từ proton, neutron và electron

**📖 Định nghĩa (English):** the smallest unit of a chemical element, made up of protons, neutrons, and electrons

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Every solid object is made of atoms." *Dịch: Mọi vật thể rắn đều được tạo thành từ các nguyên tử..*
2. **②** "Scientists split the atom in a laboratory."
3. **③** "Water contains atoms of hydrogen and oxygen."

**🔗 Collocations phổ biến:** atom structure · split the atom · single atom

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/atom/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/atom/
