---
title: "attachment style"
excerpt: "attachment style (phong cách gắn bó) — Cách một người hành xử trong các mối quan hệ thân mật, được hình thành bởi những trải nghiệm thuở..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3893"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/attachment-style/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/attachment-style/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# attachment style

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3893

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/attachment-style/pronunciation.mp3

## attachment style /əˈtætʃmənt staɪl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cách một người hành xử trong các mối quan hệ thân mật, được hình thành bởi những trải nghiệm thuở nhỏ với người chăm sóc.

**📖 Định nghĩa (English):** The way a person behaves in close relationships, shaped by early experiences with caregivers.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Her attachment style affects how she handles conflicts with her partner." *Dịch: Phong cách gắn bó của cô ấy ảnh hưởng đến cách cô giải quyết xung đột với bạn đời..*
2. **②** "People with a secure attachment style tend to have healthier relationships."
3. **③** "A therapist can help you understand your attachment style."

**🔗 Collocations phổ biến:** secure attachment style · anxious attachment style · attachment style affects · understand your attachment style

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/attachment-style/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/attachment-style/
