---
title: "attitude"
excerpt: "attitude (thái độ) — Cách cảm nhận hoặc suy nghĩ về một người hoặc điều gì đó, được thể hiện qua hành vi."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3892"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/attitude/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/attitude/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# attitude

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3892

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/attitude/pronunciation.mp3

## attitude /ˈætɪtjuːd/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cách cảm nhận hoặc suy nghĩ về một người hoặc điều gì đó, được thể hiện qua hành vi.

**📖 Định nghĩa (English):** A way of feeling or thinking about someone or something that is shown in one's behavior.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Her positive attitude helps her succeed at work." *Dịch: Thái độ tích cực của cô ấy giúp cô thành công trong công việc..*
2. **②** "He has a bad attitude toward his new job."
3. **③** "A good attitude can change your life."

**🔗 Collocations phổ biến:** positive attitude · bad attitude · attitude toward(s) · change one's attitude · adopt an attitude

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/attitude/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/attitude/
