---
title: "attorney"
excerpt: "attorney (luật sư) — Người đã được cấp giấy phép hành nghề để đại diện cho người khác trong các vấn đề pháp lý hoặc th..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "153"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/attorney/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/attorney/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# attorney

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 153

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/attorney/pronunciation.mp3,/audio/glossary/attorney/example.mp3

## attorney /əˈtɜːr.ni/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người đã được cấp giấy phép hành nghề để đại diện cho người khác trong các vấn đề pháp lý hoặc thương mại, đặc biệt là luật sư.

**📖 Định nghĩa (English):** A person who has been legally qualified to act on behalf of another person in legal or business matters, especially a lawyer.

**💡 Ví dụ:** "She hired an attorney to handle the property dispute."
 *Dịch: Cô ấy đã thuê một luật sư để xử lý tranh chấp tài sản..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/attorney/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/attorney/
