---
title: "avatar"
excerpt: "avatar (hình đại diện, ảnh đại diện) — Hình ảnh hoặc biểu tượng kỹ thuật số đại diện cho người dùng trong trò chơi trực tuyến, diễn đàn ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3568"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/avatar/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/avatar/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# avatar

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3568

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/avatar/pronunciation.mp3

## avatar /ˈæv.ə.tɑːr/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hình ảnh hoặc biểu tượng kỹ thuật số đại diện cho người dùng trong trò chơi trực tuyến, diễn đàn hoặc thế giới ảo.

**📖 Định nghĩa (English):** A digital image or icon that represents a user in online games, forums, or virtual worlds.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She chose a cartoon cat as her avatar on the forum." *Dịch: Cô ấy chọn một con mèo hoạt hình làm ảnh đại diện trên diễn đàn..*
2. **②** "You can customize your avatar in the game settings."
3. **③** "His avatar looks exactly like him."

**🔗 Collocations phổ biến:** create an avatar · customize an avatar · profile avatar · user avatar

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/avatar/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/avatar/
