---
title: "bail"
excerpt: "bail (tiền bảo lãnh) — Số tiền nộp cho tòa án để cho phép người bị buộc tội được tạm tha tù cho đến khi xét xử, với điều..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "68"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bail/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bail/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# bail

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 68

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/bail/pronunciation.mp3,/audio/glossary/bail/example.mp3

## bail /beɪl/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Số tiền nộp cho tòa án để cho phép người bị buộc tội được tạm tha tù cho đến khi xét xử, với điều kiện họ sẽ ra hầu tòa.

**📖 Định nghĩa (English):** Money paid to a court to allow a person accused of a crime to be released from jail until their trial, on the condition that they will appear in court.

**💡 Ví dụ:** "The family paid bail to release him from prison."
 *Dịch: Gia đình đã nộp tiền bảo lãnh để đưa anh ấy ra khỏi tù..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bail/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bail/
