---
title: "bailiff"
excerpt: "bailiff (người thi hành án, cảnh sát tòa án) — Cán bộ tòa án có nhiệm vụ đảm bảo các quyết định của tòa án được thi hành, chẳng hạn như tịch thu..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "139"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bailiff/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bailiff/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# bailiff

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 139

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/bailiff/pronunciation.mp3,/audio/glossary/bailiff/example.mp3

## bailiff /ˈbeɪlɪf/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cán bộ tòa án có nhiệm vụ đảm bảo các quyết định của tòa án được thi hành, chẳng hạn như tịch thu tài sản hoặc bắt giữ người.

**📖 Định nghĩa (English):** A court officer whose job is to make sure that the decisions of a court are carried out, such as seizing property or arresting people.

**💡 Ví dụ:** "The bailiff delivered the eviction notice to the tenant."
 *Dịch: Người thi hành án đã giao thông báo trục xuất cho người thuê nhà..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bailiff/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bailiff/
